..: Dữ liệu đang được cập nhật :..
|
Chức năng giải trí |
Loa ngoài |
Có
|
|
Ghi âm |
|
|
Phân khúc sản phẩm: |
Kiểu dáng |
Thẳng
|
|
Phong cách |
Hiện đại
|
|
Nhạc chuông |
Loại nhạc chuông |
Đa âm sắc, MP3
|
|
Tải nhạc |
Có
|
|
Báo rung |
Có
|
|
Bộ nhớ, danh bạ, tin nhắn |
Danh bạ điện thoại |
Lưu rất nhiều, danh bạ hình ảnh
|
|
Tin nhắn |
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
|
|
Kết nối dữ liệu, phần mền |
Trình duyệt |
WAP 2.0/xHTML, HTML
|
|
Hệ điều hành |
Android OS, v2.3.5 (Gingerbread)
|
|
Mạng di động hỗ trợ |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900, 3G HSDPA 900 / 2100
|
|
Hiển thị |
Loại màn hình |
TFT capacitive touchscreen, 256K colors
|
|
Kích thước màn hình |
240 x 320 pixels, 3.0 inches (~133 ppi pixel density)
|
|
Cảm ứng |
Có
|
|
Pin và các đặc điểm khác |
Loại pin |
Pin chuẩn, Li-Ion 1200 mAh
|
|
Thời gian đàm thoại |
6 giờ 20 phút
|
|
Thời gian chờ |
540 giờ
|
|
Kích thước máy |
104 x 58 x 11.5 mm, 97,5g
|
|
Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Việt
|
..: Dữ liệu đang được cập nhật :..